dynamic viscosity
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Kỹ thuật, Vật lý):
- Độ nhớt động lực: Một đại lượng vật lý đo lường sức cản bên trong của một chất lưu (chất lỏng hoặc chất khí) đối với dòng chảy khi có một lực tác dụng. Nó biểu thị mức độ "đặc" hay "lỏng" của chất lưu, liên quan trực tiếp đến ứng suất cắt bên trong chất lỏng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Honey has a much higher dynamic viscosity than water. (Mật ong có độ nhớt động lực cao hơn nhiều so với nước.)
- The engineer calculated the dynamic viscosity of the engine oil to ensure proper lubrication. (Kỹ sư đã tính toán độ nhớt động lực của dầu động cơ để đảm bảo bôi trơn thích hợp.)
- Dynamic viscosity is a key parameter in fluid dynamics. (Độ nhớt động lực là một thông số chính trong động lực học chất lưu.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong phương trình: Thường được ký hiệu bằng chữ cái Hy Lạp "μ" (mu). Đơn vị đo trong hệ SI là Pascal-giây (Pa·s).
- The formula for shear stress involves dynamic viscosity (μ). (Công thức tính ứng suất cắt có liên quan đến độ nhớt động lực (μ).)
Phân biệt với độ nhớt động học (kinematic viscosity): Độ nhớt động lực (μ) liên quan đến lực, trong khi độ nhớt động học (ν) là tỷ số giữa độ nhớt động lực và khối lượng riêng (ν = μ/ρ).
- To find the kinematic viscosity, you divide the dynamic viscosity by the fluid's density. (Để tìm độ nhớt động học, bạn chia độ nhớt động lực cho khối lượng riêng của chất lưu.)
Biến thể và từ gần giống
- Absolute viscosity: Độ nhớt tuyệt đối (thường dùng như một từ đồng nghĩa với "dynamic viscosity").
- Shear viscosity: Độ nhớt cắt (nhấn mạnh vào khía cạnh ứng suất cắt).
- Viscosity (n): Độ nhớt (thuật ngữ chung, có thể chỉ độ nhớt động lực hoặc động học tùy ngữ cảnh).
Từ đồng nghĩa
- Absolute viscosity (độ nhớt tuyệt đối)
- Coefficient of viscosity (hệ số nhớt)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ kỹ thuật này)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ kỹ thuật này)
Noun
- độ nhớt động lực